lactuca sativa capitata

lactuca sativa capitata

A gardener harvests a firm head of Lactuca sativa capitata from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xà lách bắp: "lactuca sativa capitata" một giống xà lách được phân biệt bởi các mọc thành hình hoa thị dày đặc, phát triển thành một khối tròn chắc (bắp xà lách). Tên thường gọi trong tiếng Việt xà lách bắp hoặc xà lách cuộn.
dụ sử dụng
  • (Xà lách bắp thường được dùng trong món salad kết cấu giòn của .)
  • (Người nông dân đã thu hoạch một bắp xà lách bắp đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "head of lactuca sativa capitata": chỉ một bắp xà lách bắp hoàn chỉnh.

    • A head of lactuca sativa capitata can weigh up to 1 kilogram. (Một bắp xà lách bắp có thể nặng tới 1 kg.)
  • "crisp lactuca sativa capitata": xà lách bắp giòn, thường dùng để mô tả chất lượng.

    • The salad was made with crisp lactuca sativa capitata. (Món salad được làm từ xà lách bắp giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactuca sativa (n): tên khoa học của cây xà lách nói chung, bao gồm nhiều giống khác nhau (xà lách , xà lách romaine, v.v.).
  • Capitata (adj): từ Latin có nghĩa " đầu" hoặc "hình đầu", chỉ đặc điểm tạo thành bắp tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Xà lách bắp: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Xà lách cuộn: tên gọi khác dựa trên hình dạng cuộn tròn.
  • Iceberg lettuce: tên tiếng Anh thông dụng cho giống xà lách bắp phổ biến, mặc dù "lactuca sativa capitata" bao gồm nhiều giống hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Lactuca sativa capitata trong ẩm thực: thường dùng trong salad, bánh mì kẹp, hoặc trang trí món ăn.
    • Lactuca sativa capitata is a staple in many Western salads. (Xà lách bắp nguyên liệu chính trong nhiều món salad phương Tây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến thuật ngữ thực vật này.